off the record
/ˈrɛkɚd/preposition phrase
- Không phải để xuất bản.Not for publication.
- Không chính thức.Unofficial.
Chưa có góp ý cho “off the record”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “off the record” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish